dãy hồi lan

Học thuật
Thân thiện
dãy hồi lan

Một dãy hồi lan bằng đá trắng uốn lượn dọc theo bậc thềm của ngôi đền cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những lan can tròn uốn vặn: "dãy hồi lan" một danh từ chỉ một loạt các thanh lan can hình dáng tròn, được uốn cong hoặc vặn xoắn một cách nghệ thuật, thường được sử dụng trong kiến trúc truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kiến trúc ngôi chùa cổ được điểm xuyết bằng những dãy hồi lan tinh xảo. (Kiến trúc của ngôi chùa cổ được trang trí bằng những dãy hồi lan tinh xảo.)
    • Dãy hồi lan bằng gỗ chạm khắc tỉ mỉ chạy dọc theo hiên nhà. (Dãy hồi lan bằng gỗ được chạm khắc tỉ mỉ chạy dọc theo hiên nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dãy hồi lan chạm rồng": dãy hồi lan được trang trí với hình chạm khắc rồng, thể hiện sự tinh xảo quyền quý.
    • Cung điện được bao quanh bởi những dãy hồi lan chạm rồng uy nghi. (Cung điện được bao quanh bởi những dãy hồi lan chạm rồng uy nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lan can (danh từ): hàng rào thấp hoặc tường thấp dùng để bảo vệ an toàncác ban công, cầu thang, mái hiên.

    • Lan can ban công cần được kiểm tra độ chắc chắn thường xuyên. (Lan can ban công cần được kiểm tra độ chắc chắn thường xuyên.)
  • Hồi lang (danh từ): hành lang bao quanh hoặc nối giữa các công trình kiến trúc, thường thấy trong chùa chiền, cung điện.

    • Hồi lang dẫn lối vào chính điện được trang trí rất đẹp. (Hành lang dẫn lối vào chính điện được trang trí rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàng rào trang trí: chỉ chung các cấu trúc dạng hàng rào tính thẩm mỹ cao.
  • Lan can uốn khúc: cụm từ mô tả lan can hình dáng uốn lượn, cong.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dãy hồi lan" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, đặc biệt khi mô tả các công trình kiến trúc cổ, di tích lịch sử, đình chùa, miếu mạo của Việt Nam.
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
dãy hồi lan

Một dãy hồi lan bằng đá trắng uốn lượn dọc theo bậc thềm của ngôi đền cổ.

  1. những lan can tròn uốn vặn